CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
1830Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Coastal City Branch | 305584018301 | 中国民生银行股份有限公司深圳海岸城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 305584018310 | 中国民生银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Jingtian Branch | 305584018328 | 中国民生银行股份有限公司深圳景田支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Taoyuan Branch | 305584018408 | 中国民生银行股份有限公司深圳桃园支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Shiyan Branch | 305584018393 | 中国民生银行股份有限公司深圳石岩支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Shajing Branch | 305584018336 | 中国民生银行股份有限公司深圳沙井支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Buji Branch | 305584018344 | 中国民生银行股份有限公司深圳布吉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Longcheng Branch | 305584018289 | 中国民生银行股份有限公司深圳龙城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch | 305584018043 | 中国民生银行股份有限公司深圳科技园支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Tairan Branch | 305584018369 | 中国民生银行股份有限公司深圳泰然支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.