CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
1805Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Hongling Branch305584018051中国民生银行深圳分行红岭支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Futian Branch305584018060中国民生银行深圳分行福田支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Baoan Branch305584018078中国民生银行深圳分行宝安支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Huanggang Sub-branch305584018086中国民生银行深圳分行皇岗支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Nanshan Branch305584018094中国民生银行深圳分行南山支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Longgang Branch305584018117中国民生银行深圳分行龙岗支行
China Minsheng Bank Shenzhen Caitian Branch305584018133中国民生银行深圳彩田支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Shekou Sub-branch305584018125中国民生银行深圳分行蛇口支行
China Minsheng Bank Shenzhen Central District Branch305584018150中国民生银行深圳中心区支行
China Minsheng Bank Shenzhen Hualian Branch305584018176中国民生银行深圳华联支行
Hiển thị 981–990 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.