CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
4589Mã khu vực
4107Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch | 305458941070 | 中国民生银行股份有限公司潍坊诸城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Linqu Branch | 305458341051 | 中国民生银行股份有限公司潍坊临朐支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 305458041013 | 中国民生银行股份有限公司潍坊分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 305585067045 | 中国民生银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Lianhua Branch | 305585067029 | 中国民生银行股份有限公司珠海莲花支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 305585067004 | 中国民生银行股份有限公司珠海分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 305585067096 | 中国民生银行股份有限公司广东自贸试验区横琴支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Jida Branch | 305585067053 | 中国民生银行股份有限公司珠海吉大支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Renmin Road Branch | 305585067037 | 中国民生银行股份有限公司珠海人民路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Pingshan Branch | 305584018449 | 中国民生银行股份有限公司深圳坪山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.