CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
5540Mã khu vực
4401Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hengyang Branch Business Department305554044016中国民生银行股份有限公司衡阳分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hengyang Branch305554044008中国民生银行股份有限公司衡阳分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Hengyang Yanfeng Branch305554044024中国民生银行股份有限公司衡阳雁峰支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changde Qiaonan Branch305558014022中国民生银行股份有限公司常德桥南支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changde Branch305558014006中国民生银行股份有限公司常德分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Qingzhou Branch305458841024中国民生银行股份有限公司潍坊青州支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Changyi Branch305458541067中国民生银行股份有限公司潍坊昌邑支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Binhai Branch305458041089中国民生银行股份有限公司潍坊滨海支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Anqiu Branch305458101009中国民生银行股份有限公司潍坊安丘支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Linqu Branch305458341051中国民生银行股份有限公司潍坊临朐支行
Hiển thị 951–960 trên 1273