CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5520Mã khu vực
6200Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch | 305552062004 | 中国民生银行股份有限公司株洲支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangtan Shaoshan Road Branch | 305553072023 | 中国民生银行股份有限公司湘潭韶山路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch Business Department | 305553072015 | 中国民生银行股份有限公司湘潭支行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch | 305553072007 | 中国民生银行股份有限公司湘潭支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Branch | 305465082011 | 中国民生银行股份有限公司威海分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Wendeng Branch | 305465282057 | 中国民生银行股份有限公司威海文登支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Rongcheng Branch | 305465382025 | 中国民生银行股份有限公司威海荣成支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Shidao Branch | 305465382033 | 中国民生银行股份有限公司威海石岛支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Rushan Branch | 305465182040 | 中国民生银行股份有限公司威海乳山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Economic and Technological Development Zone Branch | 305465082062 | 中国民生银行股份有限公司威海经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.