CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
5510Mã khu vực
3108Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Hexi Pioneer District Branch305551031084中国民生银行股份有限公司长沙河西先导区支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Yuhuating Branch305551031076中国民生银行股份有限公司长沙雨花亭支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Houjiatang Branch305551031121中国民生银行股份有限公司长沙侯家塘支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Dongtang Branch305551031113中国民生银行股份有限公司长沙东塘支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch305551002018中国民生银行股份有限公司长沙宁乡支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Xiangfu Road Branch305551031130中国民生银行股份有限公司长沙湘府路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Furong Square Branch305551031105中国民生银行股份有限公司长沙芙蓉广场支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Furong Branch305551031092中国民生银行股份有限公司长沙芙蓉支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch Business Department305552062012中国民生银行股份有限公司株洲支行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuzhou Lusong Branch305552062029中国民生银行股份有限公司株洲芦淞支行
Hiển thị 931–940 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.