CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
4567Mã khu vực
0409Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 305456704093 | 中国民生银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Liuyang Branch | 305551001015 | 中国民生银行股份有限公司长沙浏阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Wangcheng Branch | 305551031172 | 中国民生银行股份有限公司长沙望城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Xiangzhang Road Branch | 305551031025 | 中国民生银行股份有限公司长沙香樟路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Branch | 305551031009 | 中国民生银行股份有限公司长沙分行 |
| China Minsheng Bank Changsha Branch Business Department | 305551031017 | 中国民生银行长沙分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Gaoqiao Branch | 305551031050 | 中国民生银行股份有限公司长沙高桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Renmin Road Branch | 305551031033 | 中国民生银行股份有限公司长沙人民路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Sifangping Branch | 305551031068 | 中国民生银行股份有限公司长沙四方坪支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch | 305551031041 | 中国民生银行股份有限公司长沙星沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.