CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5350Mã khu vực
0534Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Xiaogan Branch | 305535005341 | 中国民生银行股份有限公司武汉孝感支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xianning Branch | 305536005220 | 中国民生银行股份有限公司咸宁支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xianning Jiayu Small and Micro Branch | 305536305396 | 中国民生银行股份有限公司咸宁嘉鱼小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xianning Chongyang Small and Micro Branch | 305536505355 | 中国民生银行股份有限公司咸宁崇阳小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 305456027053 | 中国民生银行股份有限公司烟台分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Zhaoyuan Branch | 305456204070 | 中国民生银行股份有限公司烟台招远支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Laiyang Branch | 305456804034 | 中国民生银行股份有限公司烟台莱阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Laizhou Branch | 305456904020 | 中国民生银行股份有限公司烟台莱州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Zhifu Branch | 305456004051 | 中国民生银行股份有限公司烟台芝罘支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Laishan Branch | 305456004060 | 中国民生银行股份有限公司烟台莱山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.