CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0530Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Longyang Branch | 305521005306 | 中国民生银行股份有限公司武汉龙阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Branch | 305521005007 | 中国民生银行股份有限公司武汉分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Hanyang Branch | 305521005195 | 中国民生银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 305526061005 | 中国民生银行股份有限公司宜昌分行 |
| China Minsheng Co., Ltd. Yichang Branch Business Department | 305526061013 | 中国民生股份有限公司宜昌分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yichang Dongshan Development Zone Branch | 305526061021 | 中国民生银行股份有限公司宜昌东山开发区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yichang Wuyi Branch | 305526061030 | 中国民生银行股份有限公司宜昌五一支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yichang Changjiang Market Small and Micro Branch | 305526061048 | 中国民生银行股份有限公司宜昌长江市场小微支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 305528050005 | 中国民生银行股份有限公司襄阳分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch Business Department | 305528050013 | 中国民生银行股份有限公司襄阳分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.