CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0526Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan East Lake Development Zone Branch | 305521005267 | 中国民生银行股份有限公司武汉东湖开发区支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Qiaokou Sub-branch | 305521005066 | 中国民生银行武汉分行桥口支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Qingshan Branch | 305521005074 | 中国民生银行武汉分行青山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Duofu Shopping Mall Small and Micro Branch | 305521005363 | 中国民生银行股份有限公司武汉多福商场小微支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Dunkou Branch | 305521005146 | 中国民生银行武汉沌口支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Jianghan Branch | 305521005200 | 中国民生银行股份武汉江汉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Huangpu Branch | 305521005218 | 中国民生银行股份有限公司武汉黄浦支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Jinghan Branch | 305521005120 | 中国民生银行武汉分行京汉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Branch Business Department | 305521005234 | 中国民生银行股份有限公司武汉分行营业部 |
| China Minsheng Bank Wuhan Optics Valley Branch | 305521005111 | 中国民生银行武汉光谷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.