CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0513Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Wuhan Xudong Branch | 305521005138 | 中国民生银行武汉徐东支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Development Branch | 305521005179 | 中国民生银行武汉发展支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Youth Branch | 305521005162 | 中国民生银行武汉青年支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Sanyang Branch | 305521005040 | 中国民生银行武汉分行三阳支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Xinhua Branch | 305521005031 | 中国民生银行武汉分行新华支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Wuchang Branch | 305521005154 | 中国民生银行武汉武昌支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Zhongnan Branch | 305521005058 | 中国民生银行武汉分行中南支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Qiaokou Sub-branch | 305521005066 | 中国民生银行武汉分行桥口支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Jianghan Branch | 305521005200 | 中国民生银行股份武汉江汉支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Hongshan Branch | 305521005099 | 中国民生银行武汉分行洪山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.