CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3970Mã khu vực
2316Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Licheng Branch | 305397023161 | 中国民生银行股份有限公司泉州鲤城支行 |
| China Minsheng Bank Nanyang Zhongzhou Road Branch | 305513000038 | 中国民生银行南阳中州路支行 |
| China Minsheng Bank Nanyang Branch | 305513000011 | 中国民生银行南阳分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanyang Guangwu Road Branch | 305513000054 | 中国民生银行股份有限公司南阳光武路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanyang Renmin Road Branch | 305513000046 | 中国民生银行股份有限公司南阳人民路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Nanyang Changjiang Road Branch | 305513000062 | 中国民生银行股份有限公司南阳长江路支行 |
| China Minsheng Bank Nanyang Branch Business Department | 305513000020 | 中国民生银行南阳分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Dongxihu Branch | 305521005322 | 中国民生银行股份有限公司武汉东西湖支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Jinghan Branch | 305521005120 | 中国民生银行武汉分行京汉支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Dunkou Branch | 305521005146 | 中国民生银行武汉沌口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.