CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5150Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xinyang Branch Business Department | 305515002002 | 中国民生银行股份有限公司信阳分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xinyang Gushi Branch | 305515700012 | 中国民生银行股份有限公司信阳固始支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xinyang Huangchuan Branch | 305515502032 | 中国民生银行股份有限公司信阳潢川支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinjiang Branch | 305397223062 | 中国民生银行股份有限公司泉州晋江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Tianan Road Branch | 305397023049 | 中国民生银行股份有限公司泉州田安路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Luojiang Branch | 305397023145 | 中国民生银行股份有限公司泉州洛江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Chendai Branch | 305397223134 | 中国民生银行股份有限公司泉州陈埭支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Licheng Branch | 305397023161 | 中国民生银行股份有限公司泉州鲤城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 305397023008 | 中国民生银行股份有限公司泉州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Qing[Meng] Branch | 305397023032 | 中国民生银行股份有限公司泉州清[氵蒙]支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.