CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3974Mã khu vực
2315Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Anxi Branch | 305397423150 | 中国民生银行股份有限公司泉州安溪支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Shishi Branch | 305397823084 | 中国民生银行股份有限公司泉州石狮支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Shuitou Branch | 305397323028 | 中国民生银行股份有限公司泉州水头支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Dehua Branch | 305397623171 | 中国民生银行股份有限公司泉州德化支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch Business Department | 305397023016 | 中国民生银行股份有限公司泉州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Nan'an Branch | 305397323077 | 中国民生银行股份有限公司泉州南安支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Shishi Lingxiu Branch | 305397823121 | 中国民生银行股份有限公司泉州石狮灵秀支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Anhai Branch | 305397223100 | 中国民生银行股份有限公司泉州安海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinnan Branch | 305397223118 | 中国民生银行股份有限公司泉州晋南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Quangang Branch | 305397123053 | 中国民生银行股份有限公司泉州泉港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.