CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
3970Mã khu vực
2304Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Tianan Road Branch | 305397023049 | 中国民生银行股份有限公司泉州田安路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinnan Branch | 305397223118 | 中国民生银行股份有限公司泉州晋南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Quangang Branch | 305397123053 | 中国民生银行股份有限公司泉州泉港支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Anhai Branch | 305397223100 | 中国民生银行股份有限公司泉州安海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Luojiang Branch | 305397023145 | 中国民生银行股份有限公司泉州洛江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Shishi Branch | 305397823084 | 中国民生银行股份有限公司泉州石狮支行 |
| Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Hui'an Branch | 305397123096 | 民生银行股份有限公司泉州惠安支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Anxi Branch | 305397423150 | 中国民生银行股份有限公司泉州安溪支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Shuitou Branch | 305397323028 | 中国民生银行股份有限公司泉州水头支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Quanzhou Dehua Branch | 305397623171 | 中国民生银行股份有限公司泉州德化支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.