CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0523Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Branch Business Department | 305521005234 | 中国民生银行股份有限公司武汉分行营业部 |
| China Minsheng Bank Wuhan Optics Valley Branch | 305521005111 | 中国民生银行武汉光谷支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Shuiguohu Sub-branch | 305521005103 | 中国民生银行武汉分行水果湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Binjiang Branch | 305521005242 | 中国民生银行股份有限公司武汉滨江支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Qingshan Branch | 305521005074 | 中国民生银行武汉分行青山支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Jiang'an Branch | 305521005015 | 中国民生银行武汉江岸支行 |
| Huaqiao Sub-branch, Wuhan Branch of China Minsheng Bank | 305521005082 | 中国民生银行武汉分行花桥支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Hanzheng Street Branch | 305521005187 | 中国民生银行武汉汉正街支行 |
| China Minsheng Bank Wuhan Branch Donghu Branch | 305521005023 | 中国民生银行武汉分行东湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wuhan Wujiashan Branch | 305521005259 | 中国民生银行股份有限公司武汉吴家山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.