CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
1829Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Baocheng Branch | 305584018297 | 中国民生银行股份有限公司深圳宝城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Bay Branch | 305584018416 | 中国民生银行股份有限公司深圳深圳湾支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Branch Business Department | 305584018019 | 中国民生银行深圳分行营业部 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Branch Futian Branch | 305584018060 | 中国民生银行深圳分行福田支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Central District Branch | 305584018150 | 中国民生银行深圳中心区支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Xiangmi Branch | 305584018192 | 中国民生银行深圳香蜜支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 305584018424 | 中国民生银行股份有限公司深圳前海分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Huaqiang North Branch | 305584018377 | 中国民生银行股份有限公司深圳华强北支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Caitian Branch | 305584018133 | 中国民生银行深圳彩田支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Wuzhou Branch | 305584018230 | 中国民生银行股份有限公司深圳五洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.