CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
1841Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Bay Branch | 305584018416 | 中国民生银行股份有限公司深圳深圳湾支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 305584018424 | 中国民生银行股份有限公司深圳前海分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen China South City Branch | 305584018385 | 中国民生银行股份有限公司深圳华南城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Dongmen Branch | 305584018168 | 中国民生银行股份有限公司深圳东门支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Branch Clearing Center | 305584018002 | 中国民生银行深圳分行清算中心 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Huaqiang North Branch | 305584018377 | 中国民生银行股份有限公司深圳华强北支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Branch Business Department | 305584018019 | 中国民生银行深圳分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch | 305584000002 | 中国民生银行股份有限公司深圳分行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Branch Luohu Branch | 305584018027 | 中国民生银行深圳分行罗湖支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Branch Shangbu Branch | 305584018035 | 中国民生银行深圳分行上步支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.