CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
1818Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Shenzhen Yantian Branch | 305584018184 | 中国民生银行深圳盐田支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Xiangmi Branch | 305584018192 | 中国民生银行深圳香蜜支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Hi-Tech Zone Branch | 305584018205 | 中国民生银行深圳高新区支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Branch Shennan Sub-branch | 305584018109 | 中国民生银行深圳分行深南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Wuzhou Branch | 305584018230 | 中国民生银行股份有限公司深圳五洲支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Huaqiang Branch | 305584018248 | 中国民生银行股份有限公司深圳华强支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Lianhua Branch | 305584018264 | 中国民生银行股份有限公司深圳莲花支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanhai Branch | 305584018272 | 中国民生银行股份有限公司深圳南海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Baocheng Branch | 305584018297 | 中国民生银行股份有限公司深圳宝城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Fuhua Branch | 305584018221 | 中国民生银行股份有限公司深圳福华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.