CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
1822Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Fuhua Branch305584018221中国民生银行股份有限公司深圳福华支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch305584018043中国民生银行股份有限公司深圳科技园支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Shuibei Branch305584018141中国民生银行股份有限公司深圳水贝支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch305589045007中国民生银行股份有限公司江门支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Luoyang Yanshi Branch305493143072中国民生银行股份有限公司洛阳偃师支行
China Minsheng Bank Luoyang Branch Business Department305493043012中国民生银行洛阳分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Luoyang Yongtai Street Branch305493043053中国民生银行股份有限公司洛阳永泰街支行
China Minsheng Bank Luoyang Branch305493043004中国民生银行洛阳分行
China Minsheng Bank Luoyang Lianmeng Road Branch305493043037中国民生银行洛阳联盟路支行
China Minsheng Bank Luoyang Nanchang Road Branch305493043029中国民生银行洛阳南昌路支行
Hiển thị 1011–1020 trên 1273