CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
1835Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Bantian Branch | 305584018352 | 中国民生银行股份有限公司深圳坂田支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Shuibei Branch | 305584018141 | 中国民生银行股份有限公司深圳水贝支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Keyuan Branch | 305584018213 | 中国民生银行股份有限公司深圳科苑支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch | 305589045007 | 中国民生银行股份有限公司江门支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Luoyang Yongtai Street Branch | 305493043053 | 中国民生银行股份有限公司洛阳永泰街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Luoyang Yanshi Branch | 305493143072 | 中国民生银行股份有限公司洛阳偃师支行 |
| China Minsheng Bank Luoyang Branch | 305493043004 | 中国民生银行洛阳分行 |
| China Minsheng Bank Luoyang Nanchang Road Branch | 305493043029 | 中国民生银行洛阳南昌路支行 |
| China Minsheng Bank Luoyang Lianmeng Road Branch | 305493043037 | 中国民生银行洛阳联盟路支行 |
| China Minsheng Bank Luoyang Branch Business Department | 305493043012 | 中国民生银行洛阳分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.