CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
6510Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Hehuachi Branch | 305651000366 | 中国民生银行股份有限公司成都荷花池支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 305651000315 | 中国民生银行股份有限公司成都金沙支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Kehua Branch | 305651000132 | 中国民生银行股份有限公司成都科华支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Economic and Technological Development Zone Branch | 305651000270 | 中国民生银行股份有限公司成都经济技术开发区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Branch | 305651000403 | 中国民生银行股份有限公司成都青白江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Yongfeng Branch | 305651000124 | 中国民生银行股份有限公司成都永丰支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch | 305651000237 | 中国民生银行股份有限公司成都高新支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 305651000296 | 中国民生银行股份有限公司成都新都支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chengdu Tongyuan Street Branch | 305651000181 | 中国民生银行股份有限公司成都通源街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Pi County Branch | 305651000331 | 中国民生银行股份有限公司郫县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.