CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
6584Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guanghan Branch | 305658400018 | 中国民生银行股份有限公司广汉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Mianzhu Branch | 305658100015 | 中国民生银行股份有限公司绵竹支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Deyang Branch | 305658000014 | 中国民生银行股份有限公司德阳分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Bazhong Branch | 305675800014 | 中国民生银行股份有限公司巴中分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yibin Branch | 305671001001 | 中国民生银行股份有限公司宜宾分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Chongqing Fuling Branch | 305669011278 | 中国民生银行股份有限公司重庆涪陵支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Wudang Branch | 305701013092 | 中国民生银行股份有限公司贵阳乌当支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Branch Business Department | 305701000027 | 中国民生银行股份有限公司贵阳分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Southwest Commercial City Branch | 305701013084 | 中国民生银行股份有限公司贵阳西南商贸城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guiyang Huaguoyuan Branch | 305701013025 | 中国民生银行股份有限公司贵阳花果园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.