CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
7310Mã khu vực
2207Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Tuodong Road Branch | 305731022073 | 中国民生银行股份有限公司昆明拓东路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Beijing Road Branch | 305731022049 | 中国民生银行股份有限公司昆明北京路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Luoshiwan Branch No. 3 | 305731022161 | 中国民生银行股份有限公司昆明螺蛳湾三支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Guannan Branch | 305731022145 | 中国民生银行股份有限公司昆明官南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Xiyuan Road Branch | 305731022112 | 中国民生银行股份有限公司昆明西园路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Branch | 305731022008 | 中国民生银行股份有限公司昆明分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Huancheng South Road Branch | 305731022016 | 中国民生银行股份有限公司昆明环城南路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Luoshiwan Branch | 305731022129 | 中国民生银行股份有限公司昆明螺蛳湾支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Anning Branch | 305731022104 | 中国民生银行股份有限公司昆明安宁支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Kunming Dianchi Road Branch | 305731022081 | 中国民生银行股份有限公司昆明滇池路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.