CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1430Mã khu vực
4001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Cangzhou Branch Business Department | 305143040019 | 中国民生银行股份有限公司沧州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Cangzhou Xinhua Road Branch | 305143040094 | 中国民生银行股份有限公司沧州新华路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Botou Branch | 305144140075 | 中国民生银行股份有限公司泊头支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Cangzhou Branch | 305143040002 | 中国民生银行股份有限公司沧州分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Cangzhou Huanghe East Road Branch | 305143040060 | 中国民生银行股份有限公司沧州黄河东路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Handan Fengfeng Mining District Branch | 305127036039 | 中国民生银行股份有限公司邯郸峰峰矿区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Handan Zhuhe Road Branch | 305127036071 | 中国民生银行股份有限公司邯郸渚河路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Handan Fuxing Road Branch | 305127036047 | 中国民生银行股份有限公司邯郸复兴路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Handan Lianfang Road Branch | 305127036055 | 中国民生银行股份有限公司邯郸联纺路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hengshui Ronghua Street Branch | 305148048027 | 中国民生银行股份有限公司衡水榕花街支行 |