CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1270Mã khu vực
3601Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Handan Branch Business Department | 305127036014 | 中国民生银行股份有限公司邯郸分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hengshui Yongxing Road Branch | 305148048051 | 中国民生银行股份有限公司衡水永兴路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Ziqiang Road Branch | 305121010227 | 中国民生银行股份有限公司石家庄自强路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Ping'an South Street Branch | 305121010171 | 中国民生银行股份有限公司石家庄平安南大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Shengli North Street Branch | 305121010139 | 中国民生银行股份有限公司石家庄胜利北大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Weiming Street Branch | 305121010034 | 中国民生银行股份有限公司石家庄维明大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jianshe North Street Branch | 305121010122 | 中国民生银行股份有限公司石家庄建设北大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Nansantiao Branch | 305121010235 | 中国民生银行股份有限公司石家庄南三条支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Yuxiang Branch | 305121010219 | 中国民生银行股份有限公司石家庄裕祥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tiyu South Street Branch | 305121010202 | 中国民生银行股份有限公司石家庄体育南大街支行 |