CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
1009Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Yuhua East Road Branch | 305121010091 | 中国民生银行股份有限公司石家庄裕华东路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Luquan Branch | 305121010198 | 中国民生银行股份有限公司鹿泉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhonghua South Street Branch | 305121010067 | 中国民生银行股份有限公司石家庄中华南大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hezuo Road Branch | 305121010083 | 中国民生银行股份有限公司石家庄合作路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hongqi Street Branch | 305121010059 | 中国民生银行股份有限公司石家庄红旗大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi North Street Branch | 305121010147 | 中国民生银行股份有限公司石家庄友谊北大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhaiying South Street Branch | 305121010106 | 中国民生银行股份有限公司石家庄翟营南大街支行 |
| China Minsheng Bank Shijiazhuang Branch Business Department | 305121010018 | 中国民生银行石家庄分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch | 305121010026 | 中国民生银行股份有限公司石家庄中山东路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Haiyang Road Branch | 305126051033 | 中国民生银行股份有限公司秦皇岛海阳路支行 |