CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
1009Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Yuhua East Road Branch305121010091中国民生银行股份有限公司石家庄裕华东路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Luquan Branch305121010198中国民生银行股份有限公司鹿泉支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhonghua South Street Branch305121010067中国民生银行股份有限公司石家庄中华南大街支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hezuo Road Branch305121010083中国民生银行股份有限公司石家庄合作路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Hongqi Street Branch305121010059中国民生银行股份有限公司石家庄红旗大街支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Youyi North Street Branch305121010147中国民生银行股份有限公司石家庄友谊北大街支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhaiying South Street Branch305121010106中国民生银行股份有限公司石家庄翟营南大街支行
China Minsheng Bank Shijiazhuang Branch Business Department305121010018中国民生银行石家庄分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch305121010026中国民生银行股份有限公司石家庄中山东路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Haiyang Road Branch305126051033中国民生银行股份有限公司秦皇岛海阳路支行
Hiển thị 171–180 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.