CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
1260Mã khu vực
5104Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Jianshe Street Branch305126051041中国民生银行股份有限公司秦皇岛建设大街支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Branch Business Department305126051017中国民生银行股份有限公司秦皇岛分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Binhaicheng Branch305126051025中国民生银行股份有限公司秦皇岛滨海城支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Branch305126051009中国民生银行股份有限公司秦皇岛分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Changjiangzhongdao Branch305126051068中国民生银行股份有限公司秦皇岛长江中道支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Xuanhua Branch305138103001中国民生银行股份有限公司张家口宣化支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Branch305138001005中国民生银行股份有限公司张家口分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Hebei Street Branch305126051076中国民生银行股份有限公司秦皇岛河北大街支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Economic Development Zone Branch305138002008中国民生银行股份有限公司张家口经开区支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Yingbin Road Branch305126051050中国民生银行股份有限公司秦皇岛迎宾路支行
Hiển thị 181–190 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.