CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1260Mã khu vực
5104Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Jianshe Street Branch | 305126051041 | 中国民生银行股份有限公司秦皇岛建设大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Branch Business Department | 305126051017 | 中国民生银行股份有限公司秦皇岛分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Binhaicheng Branch | 305126051025 | 中国民生银行股份有限公司秦皇岛滨海城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Branch | 305126051009 | 中国民生银行股份有限公司秦皇岛分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Changjiangzhongdao Branch | 305126051068 | 中国民生银行股份有限公司秦皇岛长江中道支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Xuanhua Branch | 305138103001 | 中国民生银行股份有限公司张家口宣化支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Branch | 305138001005 | 中国民生银行股份有限公司张家口分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Hebei Street Branch | 305126051076 | 中国民生银行股份有限公司秦皇岛河北大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhangjiakou Economic Development Zone Branch | 305138002008 | 中国民生银行股份有限公司张家口经开区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Yingbin Road Branch | 305126051050 | 中国民生银行股份有限公司秦皇岛迎宾路支行 |