CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1210Mã khu vực
1016Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Huaibei Road Branch | 305121010163 | 中国民生银行股份有限公司石家庄槐北路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch | 305121010000 | 中国民生银行股份有限公司石家庄分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Zhonghua North Street Branch | 305121010042 | 中国民生银行股份有限公司石家庄中华北大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Huainan Road Branch | 305121010075 | 中国民生银行股份有限公司石家庄槐南路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Yuejin Road Branch | 305121010243 | 中国民生银行股份有限公司石家庄跃进路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang West Second Ring Road North Branch | 305121010155 | 中国民生银行股份有限公司石家庄西二环北路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Jianshe South Street Branch | 305121010180 | 中国民生银行股份有限公司石家庄建设南大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Changjiang Avenue Branch | 305121010251 | 中国民生银行股份有限公司石家庄长江大道支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Guang'an Street Branch | 305121010114 | 中国民生银行股份有限公司石家庄广安大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhengding Branch | 305121010260 | 中国民生银行股份有限公司正定支行 |