CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1263Mã khu vực
5108Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Funing Branch | 305126351080 | 中国民生银行股份有限公司秦皇岛抚宁支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangshan Yong'an Road Branch | 305124053079 | 中国民生银行股份有限公司唐山永安道支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangshan Branch | 305124053003 | 中国民生银行股份有限公司唐山分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yutian Branch | 305124953083 | 中国民生银行股份有限公司玉田支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangshan Beixinxidao Branch | 305124053100 | 中国民生银行股份有限公司唐山北新西道支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangshan Branch Business Department | 305124053011 | 中国民生银行股份有限公司唐山分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangshan Caofeidian Branch | 305125153090 | 中国民生银行股份有限公司唐山曹妃甸支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangshan Jixiang Road Small and Micro Enterprise Branch | 305124053046 | 中国民生银行股份有限公司唐山吉祥路小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zunhua Branch | 305124853039 | 中国民生银行股份有限公司遵化支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qian'an Branch | 305124653069 | 中国民生银行股份有限公司迁安支行 |