CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1620Mã khu vực
5201Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Datong Branch | 305162052013 | 中国民生银行股份有限公司大同分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Datong Mining District Tongquan Road Branch | 305162052072 | 中国民生银行股份有限公司大同矿区同泉路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Datong Xihuan Road Branch | 305162052030 | 中国民生银行股份有限公司大同西环路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Datong Dongxin Commercial City Small and Micro Enterprise Branch | 305162052048 | 中国民生银行股份有限公司大同东信商贸城小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yuncheng Branch | 305181081010 | 中国民生银行股份有限公司运城分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Fenyang Branch | 305173139056 | 中国民生银行股份有限公司汾阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Luliang Branch | 305173039009 | 中国民生银行股份有限公司吕梁分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiaoyi Branch | 305173439020 | 中国民生银行股份有限公司孝义支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Luliang Branch Business Department | 305173039017 | 中国民生银行股份有限公司吕梁分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Lvliang Yongning West Road Branch | 305173039033 | 中国民生银行股份有限公司吕梁永宁西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.