CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1610Mã khu vực
0904Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Beidajie Branch | 305161009047 | 中国民生银行股份有限公司太原北大街支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Qinxian North Street Branch | 305161009063 | 中国民生银行太原亲贤北街支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Wucheng Road Branch | 305161009098 | 中国民生银行太原坞城路支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Sanqiang Road Branch | 305161009080 | 中国民生银行太原三墙路支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Pingyang Road Branch | 305161009071 | 中国民生银行太原平阳路支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Dayingpan Branch | 305161009055 | 中国民生银行太原大营盘支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Yifen Street Branch | 305161009102 | 中国民生银行太原漪汾街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Qianfeng South Road Branch | 305161009143 | 中国民生银行股份有限公司太原千峰南路支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Xuefu Street Branch | 305161009119 | 中国民生银行太原学府街支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Taoyuan South Road Branch | 305161009127 | 中国民生银行太原桃园南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.