CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1610Mã khu vực
0926Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Chaoyang Street Small and Micro Enterprise Branch | 305161009268 | 中国民生银行股份有限公司太原朝阳街小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Shuangta West Street Branch | 305161009022 | 中国民生银行股份有限公司太原双塔西街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Tiyu South Road Branch | 305161009217 | 中国民生银行股份有限公司太原体育南路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Panjin Branch | 305232001000 | 中国民生银行股份有限公司盘锦分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Panjin Dawa County Branch | 305232100016 | 中国民生银行股份有限公司盘锦大洼县支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jilin Branch Business Department | 305242000027 | 中国民生银行股份有限公司吉林分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jilin Branch | 305242000019 | 中国民生银行股份有限公司吉林分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jilin Sanya Road Branch | 305242000035 | 中国民生银行股份有限公司吉林三亚路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jilin Songjiang Branch | 305242074040 | 中国民生银行股份有限公司吉林松江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 305241000017 | 中国民生银行股份有限公司长春分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.