CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2410Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Shengli Street Branch | 305241000041 | 中国民生银行股份有限公司长春胜利大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Xi'an Dalu Branch | 305241000113 | 中国民生银行股份有限公司长春西安大路支行 |
| China Minsheng Bank Changchun Minfeng Street Branch | 305241000084 | 中国民生银行长春民丰大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yushu Branch | 305241000121 | 中国民生银行股份有限公司榆树支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Central Street Branch | 305261001051 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨中央大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Branch | 305261001002 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Hongqi Street Branch | 305261001043 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨红旗大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Sofia Branch | 305261001035 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨索菲亚支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Branch Business Department | 305261001019 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Minsheng Road Branch | 305261001078 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨民生路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.