CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Garment City Branch | 305261001027 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨服装城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Qunli Branch | 305261001060 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Daqing Branch Business Department | 305265001018 | 中国民生银行股份有限公司大庆分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Daqing Branch | 305265001000 | 中国民生银行股份有限公司大庆分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Xing'an North Road Branch | 305191064060 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特兴安北路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot University East Street Branch | 305191064078 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特大学东街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Danan Street Branch | 305191064035 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特大南街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Station East Street Branch | 305191064094 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特车站东街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Jinmao Center Branch | 305191064086 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特金茂中心支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Ordos Street Branch | 305191064027 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特鄂尔多斯大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.