CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2610Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Qunli Branch | 305261001060 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨群力支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Harbin Hongqi Street Branch | 305261001043 | 中国民生银行股份有限公司哈尔滨红旗大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Daqing Branch Business Department | 305265001018 | 中国民生银行股份有限公司大庆分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Daqing Branch | 305265001000 | 中国民生银行股份有限公司大庆分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua East Street Branch | 305191064109 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特新华东街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Branch Business Department | 305191064019 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Danan Street Branch | 305191064035 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特大南街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Station East Street Branch | 305191064094 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特车站东街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Ordos Street Branch | 305191064027 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特鄂尔多斯大街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Branch | 305191064002 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特分行 |