CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2410Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Hongqi Street Branch | 305241000068 | 中国民生银行股份有限公司长春红旗街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun FAW Branch | 305241000033 | 中国民生银行股份有限公司长春一汽支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Eurasia Mall Branch | 305241000105 | 中国民生银行股份有限公司长春欧亚卖场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Linhe Street Branch | 305241000092 | 中国民生银行股份有限公司长春临河街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Satellite Branch | 305241000076 | 中国民生银行股份有限公司长春卫星支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Hi-Tech Branch | 305241000148 | 中国民生银行股份有限公司长春高新支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Nanhuan Branch | 305241000156 | 中国民生银行股份有限公司长春南环支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Dongling Branch | 305241000130 | 中国民生银行股份有限公司长春东岭支行 |
| China Minsheng Bank Changchun Jingyue Branch | 305241000050 | 中国民生银行长春净月支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Branch Business Department | 305241000025 | 中国民生银行股份有限公司长春分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.