CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2410Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 305241000017 | 中国民生银行股份有限公司长春分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Satellite Branch | 305241000076 | 中国民生银行股份有限公司长春卫星支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Nanhuan Branch | 305241000156 | 中国民生银行股份有限公司长春南环支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Linhe Street Branch | 305241000092 | 中国民生银行股份有限公司长春临河街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Eurasia Mall Branch | 305241000105 | 中国民生银行股份有限公司长春欧亚卖场支行 |
| China Minsheng Bank Changchun Jingyue Branch | 305241000050 | 中国民生银行长春净月支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Hongqi Street Branch | 305241000068 | 中国民生银行股份有限公司长春红旗街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Branch Business Department | 305241000025 | 中国民生银行股份有限公司长春分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun FAW Branch | 305241000033 | 中国民生银行股份有限公司长春一汽支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Changchun Dongling Branch | 305241000130 | 中国民生银行股份有限公司长春东岭支行 |