CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1910Mã khu vực
6406Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Xing'an North Road Branch | 305191064060 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特兴安北路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot University East Street Branch | 305191064078 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特大学东街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Hohhot Jinmao Center Branch | 305191064086 | 中国民生银行股份有限公司呼和浩特金茂中心支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Zhongshan Branch | 305222006026 | 中国民生银行股份有限公司大连中山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Bayi Road Branch | 305222006227 | 中国民生银行股份有限公司大连八一路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Xigang Branch | 305222006059 | 中国民生银行股份有限公司大连西岗支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Wuyi Road Branch | 305222006122 | 中国民生银行股份有限公司大连五一路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Xi'an Road Branch | 305222006260 | 中国民生银行股份有限公司大连西安路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Southwest Road Branch | 305222006286 | 中国民生银行股份有限公司大连西南路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Xinhua Branch | 305222006114 | 中国民生银行股份有限公司大连新华支行 |