CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1734Mã khu vực
3902Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xiaoyi Branch | 305173439020 | 中国民生银行股份有限公司孝义支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Luliang Jiaocheng Branch | 305173339066 | 中国民生银行股份有限公司吕梁交城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yuncheng Xueyuan Road Branch | 305181081028 | 中国民生银行股份有限公司运城学苑路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Wuyi Road Branch | 305161009014 | 中国民生银行股份有限公司太原五一路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Shuangta West Street Branch | 305161009022 | 中国民生银行股份有限公司太原双塔西街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinjinci Road Branch | 305161009284 | 中国民生银行股份有限公司太原新晋祠路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Beidajie Branch | 305161009047 | 中国民生银行股份有限公司太原北大街支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Xuefu Street Branch | 305161009119 | 中国民生银行太原学府街支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Dayingpan Branch | 305161009055 | 中国民生银行太原大营盘支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Yifen Street Branch | 305161009102 | 中国民生银行太原漪汾街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.