CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1737Mã khu vực
3904Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Liulin Branch | 305173739049 | 中国民生银行股份有限公司柳林支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Luliang Jiaocheng Branch | 305173339066 | 中国民生银行股份有限公司吕梁交城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yuncheng Xueyuan Road Branch | 305181081028 | 中国民生银行股份有限公司运城学苑路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Xishan Branch | 305161009292 | 中国民生银行股份有限公司太原西山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Xinjinci Road Branch | 305161009284 | 中国民生银行股份有限公司太原新晋祠路支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Branch Clearing Center | 305161009006 | 中国民生银行太原分行清算中心 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Wenxing Road Branch | 305161009209 | 中国民生银行股份有限公司太原文兴路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Wuyi Road Branch | 305161009014 | 中国民生银行股份有限公司太原五一路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Taiyuan Dongshan Branch | 305161009233 | 中国民生银行股份有限公司太原东山支行 |
| China Minsheng Bank Taiyuan Yingze Street Branch | 305161009039 | 中国民生银行太原迎泽街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.