CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
1240Mã khu vực
5302Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangshan Qingnian Road Branch305124053020中国民生银行股份有限公司唐山青年路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangshan Branch Fengrun Branch305124053054中国民生银行股份有限公司唐山分行丰润支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Baotou Branch305192000013中国民生银行股份有限公司包头分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Ordos Branch305205087007中国民生银行股份有限公司鄂尔多斯分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Ordos Branch Business Department305205087015中国民生银行股份有限公司鄂尔多斯分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Ordos Ejin Horo Banner Branch305205887034中国民生银行股份有限公司鄂尔多斯伊金霍洛旗支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Ordos Wanjiahui Branch305205087023中国民生银行股份有限公司鄂尔多斯万家惠支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Datong Caochangcheng Street Branch305162052064中国民生银行股份有限公司大同操场城街支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Datong Yuhe West Road Branch305162052021中国民生银行股份有限公司大同御河西路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Datong Xiangyang Street Small and Micro Enterprise Branch305162052056中国民生银行股份有限公司大同向阳街小微企业专营支行
Hiển thị 201–210 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.