CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
2130Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 305110021301 | 中国民生银行股份有限公司天津北辰支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Technology Branch | 305110021184 | 中国民生银行股份有限公司天津北辰科技支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Poly Champagne Small and Micro Enterprise Branch | 305110021264 | 中国民生银行股份有限公司天津保利香槟小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Xingfu Plaza Branch | 305110021297 | 中国民生银行股份有限公司天津幸福广场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Changjiang Road Branch | 305110021176 | 中国民生银行股份有限公司天津长江道支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Shangdu Garden Small and Micro Enterprise Branch | 305110021248 | 中国民生银行股份有限公司天津尚都花园小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Sino-Singapore Eco-City Branch | 305110021192 | 中国民生银行股份有限公司天津中新生态城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Xinkailu Branch | 305110021256 | 中国民生银行股份有限公司天津新开路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 305110021205 | 中国民生银行股份有限公司天津西青支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 305110021150 | 中国民生银行股份有限公司天津武清支行 |