CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
2199Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Weididao Branch305110021998中国民生银行股份有限公司天津围堤道支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Changjiang Road Branch305110021176中国民生银行股份有限公司天津长江道支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Poly Champagne Small and Micro Enterprise Branch305110021264中国民生银行股份有限公司天津保利香槟小微企业专营支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Dongli Branch305110021230中国民生银行股份有限公司天津东丽支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Xingfu Plaza Branch305110021297中国民生银行股份有限公司天津幸福广场支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch305110021150中国民生银行股份有限公司天津武清支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Shangdu Garden Small and Micro Enterprise Branch305110021248中国民生银行股份有限公司天津尚都花园小微企业专营支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Sino-Singapore Eco-City Branch305110021192中国民生银行股份有限公司天津中新生态城支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch305110021221中国民生银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Hongqiao Branch305110021213中国民生银行股份有限公司天津红桥支行
Hiển thị 111–120 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.