CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Minsheng Bank

3Mã danh mục
05Mã trình tự
1100Mã khu vực
2109Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Hebei Branch305110021094中国民生银行股份有限公司天津河北支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Gulou Branch305110021117中国民生银行股份有限公司天津鼓楼支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Tanggu Branch305110021109中国民生银行股份有限公司天津塘沽支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Baidi Road Branch305110021133中国民生银行股份有限公司天津白堤路支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Haiguang Temple Branch305110021125中国民生银行股份有限公司天津海光寺支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Branch305110021002中国民生银行股份有限公司天津分行
China Minsheng Bank Tianjin Nankai Branch305110021043中国民生银行天津南开支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Huayuan Branch305110021168中国民生银行股份有限公司天津华苑支行
China Minsheng Bank Tianjin Jinnan Branch305110021141中国民生银行天津津南支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch305110021205中国民生银行股份有限公司天津西青支行
Hiển thị 101–110 trên 1273

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.