CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0186Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Taiyanggong Branch | 305100001864 | 中国民生银行股份有限公司北京太阳宫支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Shuangqing Road Branch | 305100001434 | 中国民生银行股份有限公司北京双清路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Software Park Branch | 305100001848 | 中国民生银行股份有限公司北京中关村软件园支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Tiantongyuan Branch | 305100001813 | 中国民生银行股份有限公司北京天通苑支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 305100004009 | 中国民生银行股份有限公司北京中关村分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Dongsi Branch | 305100001784 | 中国民生银行股份有限公司北京东四支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Nanyuan Branch | 305100001805 | 中国民生银行股份有限公司北京南苑支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Mentougou Branch | 305100001872 | 中国民生银行股份有限公司北京门头沟支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Dongba Branch | 305100001741 | 中国民生银行股份有限公司北京东坝支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Branch | 305100001008 | 中国民生银行股份有限公司北京分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.