CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Head Office | 305100000013 | 中国民生银行总行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Fuxingmen Branch | 305100001379 | 中国民生银行股份有限公司北京复兴门支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Liangmaqiao Branch | 305100001694 | 中国民生银行股份有限公司北京亮马桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Software Park Branch | 305100001848 | 中国民生银行股份有限公司北京中关村软件园支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Hebei Branch | 305110021094 | 中国民生银行股份有限公司天津河北支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Haihe Branch | 305110021060 | 中国民生银行股份有限公司天津海河支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Meijiang Branch | 305110021086 | 中国民生银行股份有限公司天津梅江支行 |
| China Minsheng Bank Tianjin Dagu South Road Branch | 305110021035 | 中国民生银行天津大沽南路支行 |
| China Minsheng Bank Tianjin Hedong Branch | 305110021051 | 中国民生银行天津河东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tianjin Heping Branch | 305110021078 | 中国民生银行股份有限公司天津和平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.