CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0170Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Wanfeng Road Branch | 305100001709 | 中国民生银行股份有限公司北京万丰路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Liangmaqiao Branch | 305100001694 | 中国民生银行股份有限公司北京亮马桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Xingshikou Branch | 305100001725 | 中国民生银行股份有限公司北京杏石口支行 |
| China Minsheng Bank Head Office | 305100000013 | 中国民生银行总行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Xinyuanli Branch | 305100001897 | 中国民生银行股份有限公司北京新源里支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing East Third Ring Road Branch | 305100001901 | 中国民生银行股份有限公司北京东三环支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Fuxingmen Branch | 305100001379 | 中国民生银行股份有限公司北京复兴门支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Daxing New Town Branch | 305100001750 | 中国民生银行股份有限公司北京大兴新城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Yufa Branch | 305100001768 | 中国民生银行股份有限公司北京榆垡支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Changying Branch | 305100001733 | 中国民生银行股份有限公司北京常营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.