CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0147Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Beijing Daxing Branch | 305100001475 | 中国民生银行北京大兴支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Chaoyang North Road Branch | 305100001539 | 中国民生银行股份有限公司北京朝阳北路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Guanghua Branch | 305100001580 | 中国民生银行股份有限公司北京光华支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Taoranqiao Branch | 305100001627 | 中国民生银行股份有限公司北京陶然桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Fangshan Branch | 305100001643 | 中国民生银行股份有限公司北京房山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Changping Branch | 305100001635 | 中国民生银行股份有限公司北京昌平支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi New Town Branch | 305100001619 | 中国民生银行股份有限公司北京顺义新城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Yizhuang Branch | 305100001547 | 中国民生银行股份有限公司北京亦庄支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Shijingshan Branch | 305100001651 | 中国民生银行股份有限公司北京石景山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Zhengyi Road Branch | 305100001024 | 中国民生银行股份有限公司北京正义路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.