CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0148Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing East Second Ring Branch | 305100001483 | 中国民生银行股份有限公司北京东二环支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Shouti South Road Branch | 305100001467 | 中国民生银行股份有限公司北京首体南路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Ecopark Branch | 305100001459 | 中国民生银行股份有限公司北京环保园支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Shunyi Branch | 305100001491 | 中国民生银行股份有限公司北京顺义支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Century Golden Resources Branch | 305100001514 | 中国民生银行股份有限公司北京世纪金源支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Headquarters Base Branch | 305100001506 | 中国民生银行股份有限公司北京总部基地支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Changchun Street Branch | 305100001563 | 中国民生银行股份有限公司北京长椿街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Huawei Branch | 305100001571 | 中国民生银行股份有限公司北京华威支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Wanliu Branch | 305100001598 | 中国民生银行股份有限公司北京万柳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Guangqumen Branch | 305100001602 | 中国民生银行股份有限公司北京广渠门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.