CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0128Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Olympic Village Branch | 305100001282 | 中国民生银行股份有限公司北京奥运村支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Xizhimen Branch | 305100001231 | 中国民生银行股份有限公司北京西直门支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Sanyuan Branch | 305100001299 | 中国民生银行股份有限公司北京三元支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Xidan Branch | 305100001303 | 中国民生银行股份有限公司北京西单支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Jinsong Branch | 305100001311 | 中国民生银行股份有限公司北京劲松支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Chongwenmen Branch | 305100001274 | 中国民生银行股份有限公司北京崇文门支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Suzhou Street Branch | 305100001258 | 中国民生银行股份有限公司北京苏州街支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Electronics City Branch | 305100001346 | 中国民生银行股份有限公司北京电子城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Capital Airport Branch | 305100001354 | 中国民生银行股份有限公司北京首都机场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Jingguang Branch | 305100001418 | 中国民生银行股份有限公司北京京广支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.