CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
1000Mã khu vực
0140Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Jianguomenwai Branch | 305100001400 | 中国民生银行股份有限公司北京建国门外支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Deshengmen Branch | 305100001338 | 中国民生银行股份有限公司北京德胜门支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing South Second Ring Branch | 305100001395 | 中国民生银行股份有限公司北京南二环支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Airport Branch | 305100001387 | 中国民生银行股份有限公司北京空港支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Weigongcun Branch | 305100001215 | 中国民生银行股份有限公司北京魏公村支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Hepingli Branch | 305100001266 | 中国民生银行股份有限公司北京和平里支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Chengfu Road Branch | 305100001320 | 中国民生银行股份有限公司北京成府路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing West Second Ring Branch | 305100001362 | 中国民生银行股份有限公司北京市西二环支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 305100001442 | 中国民生银行股份有限公司北京望京支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Beijing Hangtianqiao Branch | 305100001426 | 中国民生银行股份有限公司北京航天桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.