CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2222Mã khu vực
0627Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Pulandian Branch | 305222206279 | 中国民生银行股份有限公司大连普兰店支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Shengliqiao Branch | 305222006075 | 中国民生银行股份有限公司大连胜利桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dalian Xinghai Branch | 305222006083 | 中国民生银行股份有限公司大连星海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dunhua Branch | 305249300016 | 中国民生银行股份有限公司敦化支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yanji Park Road Branch | 305249033361 | 中国民生银行股份有限公司延吉公园路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yanbian Branch | 305249000013 | 中国民生银行股份有限公司延边分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yanbian Branch Business Department | 305249000021 | 中国民生银行股份有限公司延边分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Yanzhong Branch | 305290002295 | 中国民生银行股份有限公司上海延中支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Lujiazui Branch | 305290002166 | 中国民生银行股份有限公司上海陆家嘴支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Waigaoqiao Branch | 305290002174 | 中国民生银行股份有限公司上海外高桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.