CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
0215Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Changning Branch | 305290002158 | 中国民生银行股份有限公司上海长宁支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Minhang Branch | 305290002131 | 中国民生银行股份有限公司上海闵行支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Lujiazui Branch | 305290002166 | 中国民生银行股份有限公司上海陆家嘴支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Waigaoqiao Branch | 305290002174 | 中国民生银行股份有限公司上海外高桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Luwan Branch | 305290002211 | 中国民生银行股份有限公司上海卢湾支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Fushan Branch | 305290002220 | 中国民生银行股份有限公司上海福山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Auto City Branch | 305290002203 | 中国民生银行股份有限公司上海汽车城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Southwest Branch | 305290002246 | 中国民生银行股份有限公司上海西南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Huashan Branch | 305290002238 | 中国民生银行股份有限公司上海华山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Liyuan Branch | 305290002262 | 中国民生银行股份有限公司上海丽园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.