CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
0225Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Dongmen Branch | 305290002254 | 中国民生银行股份有限公司上海东门支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch | 305290002279 | 中国民生银行股份有限公司上海松江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Yanzhong Branch | 305290002295 | 中国民生银行股份有限公司上海延中支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Jingmen Branch | 305290002318 | 中国民生银行股份有限公司上海京门支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Oriental Branch | 305290002300 | 中国民生银行股份有限公司上海东方支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Yanping Branch | 305290002334 | 中国民生银行股份有限公司上海延平支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Century Park Branch | 305290002287 | 中国民生银行股份有限公司上海世纪公园支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Caohejing Branch | 305290002342 | 中国民生银行股份有限公司上海漕河泾支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Tianyao Branch | 305290002359 | 中国民生银行股份有限公司上海天钥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Putuo Branch | 305290002326 | 中国民生银行股份有限公司上海普陀支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.