CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
0258Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Yixian Branch | 305290002586 | 中国民生银行股份有限公司上海逸仙支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Jinqiao Branch | 305290002551 | 中国民生银行股份有限公司上海金桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Yangpu Branch | 305290002367 | 中国民生银行股份有限公司上海杨浦支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Baoshan Branch | 305290002383 | 中国民生银行股份有限公司上海宝山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Caoyang Branch | 305290002422 | 中国民生银行股份有限公司上海曹杨支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshan Branch | 305290002594 | 中国民生银行股份有限公司上海金山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Qibao Branch | 305290002471 | 中国民生银行股份有限公司上海七宝支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Wuzhong Branch | 305290002439 | 中国民生银行股份有限公司上海吴中支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Qingpu Branch | 305290002414 | 中国民生银行股份有限公司上海青浦支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Nanhui Branch | 305290002455 | 中国民生银行股份有限公司上海南汇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.