CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
2900Mã khu vực
0260Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Tongfu Branch | 305290002609 | 中国民生银行股份有限公司上海同福支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Jiuxing Branch | 305290002625 | 中国民生银行股份有限公司上海九星支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Chunshen Branch | 305290002633 | 中国民生银行股份有限公司上海春申支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Zhongyuan Branch | 305290002650 | 中国民生银行股份有限公司上海中原支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Yuyuan Branch | 305290002641 | 中国民生银行股份有限公司上海豫园支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Guangling Branch | 305290002668 | 中国民生银行股份有限公司上海广灵支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Huangpu Branch | 305290002463 | 中国民生银行股份有限公司上海黄浦支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Jiafeng Road Branch | 305290001010 | 中国民生银行股份有限公司上海自贸试验区加枫路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Daning Branch | 305290002676 | 中国民生银行股份有限公司上海大宁支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shanghai Chuansha Branch | 305290002684 | 中国民生银行股份有限公司上海川沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.